Fimleikafelag Hafnarfjarðar (Nữ) kết quả livescore
Fimleikafelag Hafnarfjarðar (Nữ)
Kaplakriki
Fimleikafelag Hafnarfjarðar (Nữ) Điểm
Fimleikafelag Hafnarfjarðar (Nữ) lịch thi đấu
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 3 | 3 | 0 | 0 | 11:3 | +8 | 9 | 3.00 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 4 | 2 | 1 | 1 | 7:6 | +1 | 7 | 1.75 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 7 | 5 | 1 | 1 | 18:9 | +9 | 16 | 2.29 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 3 | 1 | 1 | 1 | 3:3 | 0 | 4 | 1.33 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 4 | 3 | 1 | 0 | 4:1 | +3 | 10 | 2.50 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 7 | 4 | 2 | 1 | 7:4 | +3 | 14 | 2.00 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 3 | 3 | 0 | 0 | 8:0 | +8 | 9 | 3.00 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 4 | 1 | 1 | 2 | 3:5 | -2 | 4 | 1.00 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 7 | 4 | 1 | 2 | 11:5 | +6 | 13 | 1.86 | |
Bàn Thắng Đội
Fimleikafelag Hafnarfjarðar (Nữ) ghi bàn cứ mỗi 35 phút trong Besta deild, Nữ
Fimleikafelag Hafnarfjarðar (Nữ) ghi trung bình 2.57 bàn mỗi trận
Fimleikafelag Hafnarfjarðar (Nữ) là đội đầu tiên ghi bàn trong 15% trong suốt Besta deild, Nữ
Fimleikafelag Hafnarfjarðar (Nữ) không ghi được bàn trong 0% tại Besta deild, Nữ
Fimleikafelag Hafnarfjarðar (Nữ) ghi trung bình 1.00 trong hiệp một mỗi trận
Fimleikafelag Hafnarfjarðar (Nữ) ghi trung bình 1.57 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Fimleikafelag Hafnarfjarðar (Nữ) để thủng lưới cứ mỗi 70 phút tại Besta deild, Nữ
Fimleikafelag Hafnarfjarðar (Nữ) để thủng lưới trung bình 1.29 bàn mỗi trận
Fimleikafelag Hafnarfjarðar (Nữ) đạt được 15% trận giữ sạch lưới tại Besta deild, Nữ
Fimleikafelag Hafnarfjarðar (Nữ) để thủng lưới trung bình 0.57 bàn trong hiệp một mỗi trận
Fimleikafelag Hafnarfjarðar (Nữ) để thủng lưới trung bình 0.71 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Fimleikafelag Hafnarfjarðar (Nữ) ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 100% trong Besta deild, Nữ
Trong hiệp một, Fimleikafelag Hafnarfjarðar (Nữ) ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Besta deild, Nữ
Trong hiệp hai, Fimleikafelag Hafnarfjarðar (Nữ) ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 86% trong Besta deild, Nữ
Thời gian đến bàn thắng
Fimleikafelag Hafnarfjarðar (Nữ) ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 15% số bàn thắng trong Besta deild, Nữ
Fimleikafelag Hafnarfjarðar (Nữ) thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 15% số trận đấu trong Besta deild, Nữ
Fimleikafelag Hafnarfjarðar (Nữ) để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 51-60 phút, chiếm 15% số trận đấu trong Besta deild, Nữ
Fimleikafelag Hafnarfjarðar (Nữ) ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 31-45+ phút, chiếm 15% số bàn thắng trong Besta deild, Nữ
Fimleikafelag Hafnarfjarðar (Nữ) thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 31-45+ phút, chiếm 15% số trận đấu trong Besta deild, Nữ
Fimleikafelag Hafnarfjarðar (Nữ) để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 15% số trận đấu trong Besta deild, Nữ
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Fimleikafelag Hafnarfjarðar (Nữ) đã tham gia trong Besta deild, Nữ
Fimleikafelag Hafnarfjarðar (Nữ) tổng số bàn thắng mỗi trận 3.86 trong mỗi trận tại Besta deild, Nữ
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 86% đối với Fimleikafelag Hafnarfjarðar (Nữ) tại Besta deild, Nữ
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 72% đối với Fimleikafelag Hafnarfjarðar (Nữ) tại Besta deild, Nữ
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Fimleikafelag Hafnarfjarðar (Nữ) đã tham gia trong Besta deild, Nữ
Fimleikafelag Hafnarfjarðar (Nữ) ghi trung bình 1.57 mỗi trận trong hiệp một
Fimleikafelag Hafnarfjarðar (Nữ) ghi trung bình 2.29 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 43 cho Fimleikafelag Hafnarfjarðar (Nữ) ở Besta deild, Nữ
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 58 cho Fimleikafelag Hafnarfjarðar (Nữ) ở Besta deild, Nữ
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 72 cho Fimleikafelag Hafnarfjarðar (Nữ) ở Besta deild, Nữ
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 29 cho Fimleikafelag Hafnarfjarðar (Nữ) ở Besta deild, Nữ
Cả hai đội ghi bàn
Fimleikafelag Hafnarfjarðar (Nữ) đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 86% trận đấu tại Besta deild, Nữ
Fimleikafelag Hafnarfjarðar (Nữ) ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 43% trận đấu tại Besta deild, Nữ
Fimleikafelag Hafnarfjarðar (Nữ) ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 29% trận đấu của đội này tại Besta deild, Nữ
Fimleikafelag Hafnarfjarðar (Nữ) đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 15 trận đấu tại Besta deild, Nữ
Thẻ
Fimleikafelag Hafnarfjarðar (Nữ) thắng bằng thẻ trong 15% trận đấu tại Besta deild, Nữ
Fimleikafelag Hafnarfjarðar (Nữ) có trung bình 0.71 thẻ trong các trận đấu tại Besta deild, Nữ
Trong hiệp một, Fimleikafelag Hafnarfjarðar (Nữ) thắng bằng thẻ trong 15% trận đấu tại Besta deild, Nữ
Trong hiệp một, Fimleikafelag Hafnarfjarðar (Nữ) có trung bình 0.43 thẻ trong các trận đấu tại Besta deild, Nữ
Trong hiệp hai, Fimleikafelag Hafnarfjarðar (Nữ) thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Besta deild, Nữ
Trong hiệp hai, Fimleikafelag Hafnarfjarðar (Nữ) có trung bình 0.29 thẻ trong các trận đấu tại Besta deild, Nữ
Thống kê thẻ đội
Fimleikafelag Hafnarfjarðar (Nữ) có trung bình 0.43 thẻ đội trong các trận của Besta deild, Nữ
Fimleikafelag Hafnarfjarðar (Nữ) có trung bình 0.29 thẻ chống lại trong các trận của Besta deild, Nữ
Phạt Góc Thống Kê
Fimleikafelag Hafnarfjarðar (Nữ) thắng bằng quả phạt góc trong 15% trận đấu tại Besta deild, Nữ
Fimleikafelag Hafnarfjarðar (Nữ) có trung bình 1.57 quả phạt góc trong các trận đấu tại Besta deild, Nữ
Trong hiệp một, Fimleikafelag Hafnarfjarðar (Nữ) thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Besta deild, Nữ
Trong hiệp một, Fimleikafelag Hafnarfjarðar (Nữ) có trung bình 0.86 quả phạt góc trong các trận đấu ở Besta deild, Nữ
Trong hiệp hai, Fimleikafelag Hafnarfjarðar (Nữ) thắng bằng quả phạt góc trong 15% trận đấu tại Besta deild, Nữ
Trong hiệp hai, Fimleikafelag Hafnarfjarðar (Nữ) có trung bình 0.71 quả phạt góc trong các trận đấu ở Besta deild, Nữ
Thống kê phạt góc của đội
Fimleikafelag Hafnarfjarðar (Nữ) có trung bình 0.86 quả phạt góc trong các trận đấu tại Besta deild, Nữ
Fimleikafelag Hafnarfjarðar (Nữ) có trung bình 0.71 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Besta deild, Nữ
Thống kê theo cầu thủ
- No data for selected season
Làm mới